strike benefit
/'staik'pei/ Cách viết khác : (strike_benefit) /'staikə strike benefit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trợ cấp đình công: Khoản tiền được chi trả cho công nhân hoặc thành viên công đoàn khi họ tham gia đình công, thường do công đoàn hoặc một quỹ đặc biệt cung cấp để hỗ trợ thu nhập trong thời gian không làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The union provided a strike benefit to its members during the three-week walkout. (Công đoàn đã cung cấp trợ cấp đình công cho các thành viên trong suốt ba tuần ngừng việc.)
- To receive the strike benefit, workers must participate in the picket line daily. (Để nhận trợ cấp đình công, công nhân phải tham gia vào tuyến gây áp lực hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be eligible for strike benefit": đủ điều kiện nhận trợ cấp đình công.
- Only members in good standing are eligible for strike benefit. (Chỉ những thành viên có tình trạng tốt mới đủ điều kiện nhận trợ cấp đình công.)
"strike benefit fund": quỹ trợ cấp đình công.
- The union has built a substantial strike benefit fund over the years. (Công đoàn đã xây dựng một quỹ trợ cấp đình công đáng kể qua nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike pay (n): trợ cấp đình công (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- Strike pay is essential for workers' survival during a prolonged strike. (Trợ cấp đình công là thiết yếu cho sự sinh tồn của công nhân trong một cuộc đình công kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Strike pay: trợ cấp đình công.
- Industrial action benefit: trợ cấp hành động công nghiệp (cách gọi chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "strike benefit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "strike benefit")
danh từ
- trợ cấp đình công